色
giọng máy của trình duyệt
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “sắc” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
Bộ thủ: 色 (sắc) · bộ số 139 Số nét: 6 Cấu tạo: ⿱⺈巴 Mọi âm Hán Việt của chữ: sắc Lượng từ đi kèm: 种 (zhǒng)
色 nghĩa là màu sắc, vẻ ngoài.
Nghĩa của 色
sè
SẮC- Màu sắc
- Vẻ ngoài
- Diện mạo
- Tình dục
shǎi
SẮC- khẩu ngữ Màu sắc
- Dùng trong 色子 (shǎizi)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 色
Đồng nghĩa
Từ ghép có 色
Thành ngữ có 色
- 不动声色 — Không một lời hay cử động (thành ngữ); bình tĩnh và điềm nhiên
- 大惊失色 — Tái mét vì sợ hãi
- 五颜六色 — Nhiều màu sắc
- 有声有色 — Có thanh có sắc (thành ngữ); sống động
- 清一色 — Đơn sắc
- 眉飞色舞 — Rạng rỡ vui sướng
- 面如土色 — Mặt mày xám ngoét
- 和颜悦色 — Thái độ hòa nhã
- 五光十色 — Sáng rực rỡ và nhiều màu sắc; đa dạng phong phú; lòe loẹt; hào nhoáng
- 察言观色 — Cân nhắc lời nói và quan sát biểu cảm khuôn mặt
- 面无人色 — Mặt mày xám ngoét
- 湖光山色 — Cảnh hồ và núi non (thành ngữ); phong cảnh hồ núi đẹp
- 喜形于色 — Mặt mày rạng rỡ (thành ngữ); vui mừng ra mặt
- 绘声绘色 — Sinh động và đầy màu sắc (thành ngữ); chân thực và sống động
- 黯然失色 — Mất đi vẻ rực rỡ
- 不露声色 — Không bộc lộ cảm xúc hoặc ý định
- 暮色苍茫 — Hoàng hôn mờ ảo
- 面不改色 — Không chớp mắt
- 谈虎色变 — Tái nhợt khi nhắc đến hổ
- 行色匆匆 — Vội vã
Câu hỏi thường gặp
色 nghĩa là gì?
色 (sè, shǎi) nghĩa là màu sắc, vẻ ngoài.
色 đọc thế nào?
色 đọc là sè (pinyin).
Âm Hán Việt của 色 là gì?
Âm Hán Việt của 色 là "sắc".