Mảng tiếng Trung là gì?
"mảng" trong tiếng Trung là 矩阵 (danh từ), 点阵 (danh từ).
矩阵 Danh từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảng
点阵 Danh từ
Hán Việt: ĐIỂM TRẬN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mảng
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mảng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mảng tiếng Trung là gì?
"mảng" trong tiếng Trung là 矩阵 (danh từ), 点阵 (danh từ).