Mất tinh thần tiếng Trung là gì?
"mất tinh thần" trong tiếng Trung là 气馁 (động từ).
气馁 Động từ
Hán Việt: KHÍ NỖI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mất tinh thần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mất tinh thần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mất tinh thần tiếng Trung là gì?
"mất tinh thần" trong tiếng Trung là 气馁 (động từ).