Mắng tiếng Trung là gì?
"mắng" trong tiếng Trung là 骂 (động từ).
骂 Động từ
Hán Việt: MẠ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mắng
- 你被老师骂了吗? Bạn bị giáo viên mắng à?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mắng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mắng tiếng Trung là gì?
"mắng" trong tiếng Trung là 骂 (động từ).