骂
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 罵, 駡
Bộ thủ: 马 (mã) · bộ số 187 Số nét: 9 Mọi âm Hán Việt của chữ: mạ Lượng từ đi kèm: 通 (tòng), 顿 (dùn)
骂 nghĩa là mắng, chửi.
Nghĩa của 骂
mà
MẠphồn thể 罵- Mắng
- Chửi
- Rủa
mà
MẠphồn thể 駡- Biến thể của 骂 (mà)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 骂
Đồng nghĩa
Từ ghép có 骂
Thành ngữ có 骂
Câu ví dụ với 骂
- 你被老师骂了吗? Nǐ bèi lǎoshī mà le ma?Bạn bị giáo viên mắng à? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #373174
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
骂 nghĩa là gì?
骂 (mà) nghĩa là mắng, chửi.
骂 đọc thế nào?
骂 đọc là mà (pinyin).
Âm Hán Việt của 骂 là gì?
Âm Hán Việt của 骂 là "mạ".