Mang theo tiếng Trung là gì?
"mang theo" trong tiếng Trung là 携带 (động từ).
携带 Động từ
Hán Việt: HUỀ ĐỚI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mang theo (trên người)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mang theo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mang theo tiếng Trung là gì?
"mang theo" trong tiếng Trung là 携带 (động từ).