携家带口 — Đưa cả gia đình theo; vướng bận gia đình; bị ràng buộc bởi trách nhiệm gia đình
携家带眷 — Dẫn theo cả gia đình (thành ngữ); vướng bận gia đình
Câu hỏi thường gặp
携 nghĩa là gì?
携 (xié) nghĩa là mang, mang theo.
携 đọc thế nào?
携 đọc là xié (pinyin).
Âm Hán Việt của 携 là gì?
Âm Hán Việt của 携 là "huề".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.