Mua lại tiếng Trung là gì?
"mua lại" trong tiếng Trung là 回购 (động từ).
回购 Động từ
Hán Việt: HỒI CẤU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mua lại
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mua lại" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Mua lại tiếng Trung là gì?
"mua lại" trong tiếng Trung là 回购 (động từ).