Náo nhiệt tiếng Trung là gì?
"náo nhiệt" trong tiếng Trung là 热闹 (tính từ), 熙熙攘攘 (động từ), 嘈.
热闹 Tính từ
Hán Việt: NHIỆT NÁO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Náo nhiệt, nhộn nhịp
熙熙攘攘 Động từ
Hán Việt: HY HY NHƯƠNG NHƯƠNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Náo nhiệt
Xem đầy đủ từ "熙熙攘攘": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
嘈
Hán Việt: TÀO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Náo nhiệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "náo nhiệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Náo nhiệt tiếng Trung là gì?
"náo nhiệt" trong tiếng Trung là 热闹 (tính từ), 熙熙攘攘 (động từ), 嘈.