Nói lời tạm biệt tiếng Trung là gì?
"nói lời tạm biệt" trong tiếng Trung là 告辞 (động từ), 道别 (động từ).
告辞 Động từ
Hán Việt: CÁO TỪ giọng máy (Kokoro)
Nghĩa: Nói lời tạm biệt
道别 Động từ
Hán Việt: ĐẠO BIỆT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói lời tạm biệt; chào tạm biệt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói lời tạm biệt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói lời tạm biệt tiếng Trung là gì?
"nói lời tạm biệt" trong tiếng Trung là 告辞 (động từ), 道别 (động từ).