Nói nhảm tiếng Trung là gì?
"nói nhảm" trong tiếng Trung là 胡说 (động từ), 瞎说 (động từ), 乱说 (động từ).
胡说 Động từ
Hán Việt: HỒ THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói nhảm
瞎说 Động từ
Hán Việt: HẠT THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói nhảm
乱说 Động từ
Hán Việt: LOẠN THUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói nhảm; đưa ra nhận xét vô trách nhiệm
说废话
Hán Việt: THUYẾT PHẾ THOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nói nhảm
- 别听他的, 他在说废话。 Đừng nghe nó, nó đang nói nhảm.
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nói nhảm" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nói nhảm tiếng Trung là gì?
"nói nhảm" trong tiếng Trung là 胡说 (động từ), 瞎说 (động từ), 乱说 (động từ).