Nạn nhân tiếng Trung là gì?
"nạn nhân" trong tiếng Trung là 受害人 (danh từ), 灾民 (danh từ), 被害人 (danh từ).
受害人 Danh từ
Hán Việt: THỤ HẠI NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạn nhân
灾民 Danh từ
Hán Việt: TAI DÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạn nhân (của thảm họa)
被害人 Danh từ
Hán Việt: BỊ HẠI NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạn nhân
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nạn nhân" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nạn nhân tiếng Trung là gì?
"nạn nhân" trong tiếng Trung là 受害人 (danh từ), 灾民 (danh từ), 被害人 (danh từ).