Nạo vét tiếng Trung là gì?
"nạo vét" trong tiếng Trung là 浚 (danh từ), 疏浚 (động từ).
浚 Danh từ
Hán Việt: TUẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo vét (sông)
疏浚 Động từ
Hán Việt: SƠ TUẤN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nạo vét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nạo vét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nạo vét tiếng Trung là gì?
"nạo vét" trong tiếng Trung là 浚 (danh từ), 疏浚 (động từ).