TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nấu ăn tiếng Trung là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Trung là 烹调 (động từ), 炊, 做菜 (động từ).

烹调 Động từ

pēngtiáoHán Việt: PHANH ĐIỀU giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu ăn

Xem đầy đủ từ "烹调": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

炊

chuīHán Việt: XUY giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu ăn

Xem đầy đủ từ "炊": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

做菜 Động từ

zuòcàiHán Việt: TỐ THÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nấu ăn

  • 彼特非常擅长做菜。 Peter rất giỏi nấu ăn.
  • 你喜欢做菜吗? Bạn có thích nấu ăn không?

Xem đầy đủ từ "做菜": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nấu ăn tiếng Trung là gì?

"nấu ăn" trong tiếng Trung là 烹调 (động từ), 炊, 做菜 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.