Nấu ăn tiếng Trung là gì?
"nấu ăn" trong tiếng Trung là 烹调 (động từ), 炊, 做菜 (động từ).
烹调 Động từ
Hán Việt: PHANH ĐIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu ăn
炊
Hán Việt: XUY giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu ăn
做菜 Động từ
Hán Việt: TỐ THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nấu ăn
- 彼特非常擅长做菜。 Peter rất giỏi nấu ăn.
- 你喜欢做菜吗? Bạn có thích nấu ăn không?
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nấu ăn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nấu ăn tiếng Trung là gì?
"nấu ăn" trong tiếng Trung là 烹调 (động từ), 炊, 做菜 (động từ).