TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Nợ tiếng Trung là gì?

"nợ" trong tiếng Trung là 欠 (động từ), 债务 (danh từ), 债 (danh từ).

欠 Động từ

qiànHán Việt: KHIẾM giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ

  • 我欠他一百元。 Tao nợ nó 100 đô la.
  • 你欠我一个吻。 Bạn nợ tôi một nụ hôn.

Xem đầy đủ từ "欠": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

债务 Danh từ

zhàiwùHán Việt: TRÁI VỤ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ

Xem đầy đủ từ "债务": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

债 Danh từ

zhàiHán Việt: TRÁI giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nợ; nợ nần

Xem đầy đủ từ "债": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nợ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Nợ tiếng Trung là gì?

"nợ" trong tiếng Trung là 欠 (động từ), 债务 (danh từ), 债 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.