TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Ngôn ngữ tiếng Trung là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Trung là 语言 (danh từ), 文 (động từ).

语言 Danh từ

yǔyánHán Việt: NGỮ NGÔN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ

  • PHP 是世界上最好的语言。 PHP là ngôn ngữ tốt nhất thế giới.
  • 语言是人类最重要的发明之一。 Ngôn ngữ là một trong những phát minh quan trọng nhất của loài người.

Xem đầy đủ từ "语言": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

文 Động từ

wénHán Việt: VĂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Ngôn ngữ

Xem đầy đủ từ "文": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngôn ngữ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Ngôn ngữ tiếng Trung là gì?

"ngôn ngữ" trong tiếng Trung là 语言 (danh từ), 文 (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.