Người hâm mộ tiếng Trung là gì?
"người hâm mộ" trong tiếng Trung là 粉丝 (danh từ), 迷 (động từ), 球迷 (danh từ).
粉丝 Danh từ
Hán Việt: PHẤN TY giọng máy của trình duyệt
迷 Động từ
Hán Việt: MÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hâm mộ
球迷 Danh từ
Hán Việt: CẦU MÊ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người hâm mộ (thể thao bóng)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người hâm mộ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người hâm mộ tiếng Trung là gì?
"người hâm mộ" trong tiếng Trung là 粉丝 (danh từ), 迷 (động từ), 球迷 (danh từ).