TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người khác tiếng Trung là gì?

"người khác" trong tiếng Trung là 别人 (danh từ), 他人 (danh từ), 旁人 (danh từ).

别人 Danh từ

biérenHán Việt: BIỆT NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khác; những người khác

  • 别人说什么都没关系。 Người khác có nói gì thì cũng không liên quan.
  • 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.

Xem đầy đủ từ "别人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

他人 Danh từ

tārénHán Việt: THA NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khác; ai đó khác

  • 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.

Xem đầy đủ từ "他人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

旁人 Danh từ

pángrénHán Việt: BÀNG NHÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người khác

Xem đầy đủ từ "旁人": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người khác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người khác tiếng Trung là gì?

"người khác" trong tiếng Trung là 别人 (danh từ), 他人 (danh từ), 旁人 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.