Người khác tiếng Trung là gì?
"người khác" trong tiếng Trung là 别人 (danh từ), 他人 (danh từ), 旁人 (danh từ).
别人 Danh từ
Hán Việt: BIỆT NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người khác; những người khác
- 别人说什么都没关系。 Người khác có nói gì thì cũng không liên quan.
- 这个人只顾自己,不顾别人,你要他帮忙,准得碰钉子。 Cái người này chỉ quan tâm đến bản thân, không để ý đến người khác, cậu muốn anh ta giúp á, chắc chắn bị cự tuyệt.
他人 Danh từ
Hán Việt: THA NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người khác; ai đó khác
- 人上课时安静意味着他尊重他人的睡眠。 Giữ trật tự trong lớp là tôn trọng giấc ngủ của người khác.
旁人 Danh từ
Hán Việt: BÀNG NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người khác
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người khác" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người khác tiếng Trung là gì?
"người khác" trong tiếng Trung là 别人 (danh từ), 他人 (danh từ), 旁人 (danh từ).