Người nước ngoài tiếng Trung là gì?
"người nước ngoài" trong tiếng Trung là 外国人 (danh từ), 洋人 (danh từ), 老外 (danh từ).
外国人 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI QUỐC NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nước ngoài
- 大部分客人是外国人。 Hầu hết khách hàng là người nước ngoài.
- 她嫁给了一个外国人。 Cô ấy cưới người nước ngoài.
洋人 Danh từ
Hán Việt: DƯƠNG NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nước ngoài
老外 Danh từ
Hán Việt: LÃO NGOẠI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nước ngoài (đặc biệt là người không phải châu Á)
外侨 Danh từ
Hán Việt: NGOẠI KIỀU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người nước ngoài
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người nước ngoài" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Người nước ngoài tiếng Trung là gì?
"người nước ngoài" trong tiếng Trung là 外国人 (danh từ), 洋人 (danh từ), 老外 (danh từ).