TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Người tiên phong tiếng Trung là gì?

"người tiên phong" trong tiếng Trung là 开拓者 (danh từ).

开拓者 Danh từ

kāituòzhěHán Việt: KHAI THÁC GIẢ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Người tiên phong

Xem đầy đủ từ "开拓者": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "người tiên phong" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Người tiên phong tiếng Trung là gì?

"người tiên phong" trong tiếng Trung là 开拓者 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.