Ngất tiếng Trung là gì?
"ngất" trong tiếng Trung là 厥, 晕倒 (động từ), 昏倒 (động từ).
厥
Hán Việt: QUYẾT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngất
晕倒 Động từ
Hán Việt: VỰNG ĐẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngất
昏倒 Động từ
giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngất
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngất" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngất tiếng Trung là gì?
"ngất" trong tiếng Trung là 厥, 晕倒 (động từ), 昏倒 (động từ).