昏
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 昬
Bộ thủ: 日 (nhật) · bộ số 72 Số nét: 8 Mọi âm Hán Việt của chữ: hôn, mẫn
昏 nghĩa là mê muội, chạng vạng.
Nghĩa của 昏
hūn
MẪN- Mê muội
- Chạng vạng
- Ngất
- Mất ý thức
hūn
HÔNphồn thể 昬- Biến thể cũ của 昏 (hūn)
Từ ghép có 昏
Thành ngữ có 昏
- 昏天黑地 — Nghĩa đen trời tối đất đen
- 昏昏欲睡 — Mơ màng
- 头昏眼花 — Hoa mắt chóng mặt (thành ngữ); chóng mặt và mờ mắt
- 老眼昏花 — Mắt mờ của người già
- 利令智昏 — Mất lý trí vì lòng tham vật chất
- 冲昏头脑 — Đầu óc mê muội (thành ngữ); nghĩa bóng: phấn khích và không thể hành động lý trí
- 头昏目眩 — Choáng váng
- 头昏眼晕 — Đầu óc quay cuồng và mờ mắt
- 头昏眼暗 — Đầu óc quay cuồng và mắt tối sầm (thành ngữ); chóng mặt
- 头昏脑眩 — Chóng mặt
- 昏定晨省 — Buổi tối thăm nom, buổi sáng vấn an (bổn phận hiếu thảo thời xưa)
- 目眩头昏 — Bị chóng mặt và thấy sao
- 神志昏迷 — Trong trạng thái mê sảng
- 晨昏定省 — Thăm hỏi cha mẹ sáng tối
- 色令智昏 — Mất lý trí vì dục vọng
Câu hỏi thường gặp
昏 nghĩa là gì?
昏 (hūn) nghĩa là mê muội, chạng vạng.
昏 đọc thế nào?
昏 đọc là hūn (pinyin).
Âm Hán Việt của 昏 là gì?
Âm Hán Việt của 昏 là "mẫn, hôn".