Ngọc bích tiếng Trung là gì?
"ngọc bích" trong tiếng Trung là 碧玉 (danh từ), 碧, 蓝宝石 (danh từ).
碧玉 Danh từ
Hán Việt: BÍCH NGỌC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc bích
碧
Hán Việt: BÍCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc bích
蓝宝石 Danh từ
Hán Việt: LAM BẢO THẠCH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọc bích
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọc bích" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngọc bích tiếng Trung là gì?
"ngọc bích" trong tiếng Trung là 碧玉 (danh từ), 碧, 蓝宝石 (danh từ).