TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

碧

bì giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt BÍCH

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “bích” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 石 (thạch) · bộ số 112 Số nét: 14 Cấu tạo: ⿱珀石 Mọi âm Hán Việt của chữ: bích

碧 nghĩa là ngọc bích, xanh lục blu.

Nghĩa của 碧

bì

BÍCH
  1. Ngọc bích
  2. Xanh lục blu
  3. Xanh lam
  4. Ngọc

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 碧

Đồng nghĩa

Từ ghép có 碧

Thành ngữ có 碧

  • 金碧辉煌 — Vàng ngọc rực rỡ
  • 碧海青天 — Biển xanh, trời xanh (thành ngữ); biển trời một màu
  • 碧草如茵 — Cỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mời gọi nằm ngủ
  • 金碧荧煌 — Lộng lẫy xanh và vàng (thành ngữ); trông rực rỡ
  • 雕楹碧槛 — Cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ

Câu hỏi thường gặp

碧 nghĩa là gì?

碧 (bì) nghĩa là ngọc bích, xanh lục blu.

碧 đọc thế nào?

碧 đọc là bì (pinyin).

Âm Hán Việt của 碧 là gì?

Âm Hán Việt của 碧 là "bích".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.