雕楹碧槛 — Cột trụ chạm khắc, ngưỡng cửa ngọc bích (thành ngữ); môi trường trang trí cầu kỳ
Câu hỏi thường gặp
碧 nghĩa là gì?
碧 (bì) nghĩa là ngọc bích, xanh lục blu.
碧 đọc thế nào?
碧 đọc là bì (pinyin).
Âm Hán Việt của 碧 là gì?
Âm Hán Việt của 碧 là "bích".
Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.