Ngọt tiếng Trung là gì?
"ngọt" trong tiếng Trung là 甜 (tính từ), 酸甜苦辣 (cụm từ), 甘.
甜 Tính từ
Hán Việt: ĐIỀM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọt; ngọt ngào
- 我想吃点不甜的东西。 Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt.
- 我要一些甜的东西。 Tôi muốn thứ gì đó ngọt.
酸甜苦辣 Cụm từ
Hán Việt: TOAN ĐIỀM KHỔ LẠT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Chua, ngọt, đắng và cay nóng
Xem đầy đủ từ "酸甜苦辣": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →
甘
Hán Việt: CAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngọt
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngọt" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngọt tiếng Trung là gì?
"ngọt" trong tiếng Trung là 甜 (tính từ), 酸甜苦辣 (cụm từ), 甘.