糖
Phồn thể: 餹
Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.
糖 nghĩa là đường, kẹo.
Nghĩa của 糖
táng
ĐƯỜNG- Đường
- Kẹo
- Ngọt
táng
ĐƯỜNGphồn thể 餹- Biến thể cũ của 糖 (táng)
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 糖
Đồng nghĩa
Từ ghép có 糖
Câu ví dụ với 糖
- 我想要一颗糖。 Tôi muốn 1 miếng kẹo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503091
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
糖 nghĩa là gì?
糖 (táng) nghĩa là đường, kẹo.
糖 đọc thế nào?
糖 đọc là táng (pinyin).
Âm Hán Việt của 糖 là gì?
Âm Hán Việt của 糖 là "đường".