TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

糖

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 5.000 từ thông dụng nhất
táng giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 餹

Âm Hán Việt ĐƯỜNG

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “đường” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 米 (mễ) · bộ số 119 Số nét: 16 Cấu tạo: ⿰米唐 Mọi âm Hán Việt của chữ: đường Lượng từ đi kèm: 颗 (kē), 块 (kuài)

糖 nghĩa là đường, kẹo.

Nghĩa của 糖

táng

ĐƯỜNG
  1. Đường
  2. Kẹo
  3. Ngọt

táng

ĐƯỜNGphồn thể 餹
  1. Biến thể cũ của 糖 (táng)

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 糖

Đồng nghĩa

Từ ghép có 糖

Câu ví dụ với 糖

  • 我想要一颗糖。 Tôi muốn 1 miếng kẹo (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #503091

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

糖 nghĩa là gì?

糖 (táng) nghĩa là đường, kẹo.

糖 đọc thế nào?

糖 đọc là táng (pinyin).

Âm Hán Việt của 糖 là gì?

Âm Hán Việt của 糖 là "đường".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.