甜
giọng máy của trình duyệt
Bộ thủ: 甘 (cam) · bộ số 99 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: điềm
甜 nghĩa là ngọt, ngọt ngào, vị ngọt.
Nghĩa của 甜
tián
ĐIỀM- Ngọt; ngọt ngào
- Vị ngọt
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 甜
Đồng nghĩa
Từ ghép có 甜
Thành ngữ có 甜
- 甜言蜜语 — Lời nói ngọt ngào
- 忆苦思甜 — Nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc
- 嘴甜心苦 — Miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
- 甜不辣 — Chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura")
- 甜言美语 — Lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo
- 话多不甜 — Nói nhiều gây phiền phức
Câu ví dụ với 甜
- 我想吃点不甜的东西。 Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5100261
- 我要一些甜的东西。 Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #824540
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
甜 nghĩa là gì?
甜 (tián) nghĩa là ngọt, ngọt ngào, vị ngọt.
甜 đọc thế nào?
甜 đọc là tián (pinyin).
Âm Hán Việt của 甜 là gì?
Âm Hán Việt của 甜 là "điềm".