TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

甜

HSK 3HSK 3.0 cấp 3 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
tián giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt ĐIỀM
Bộ thủ: 甘 (cam) · bộ số 99 Số nét: 11 Mọi âm Hán Việt của chữ: điềm

甜 nghĩa là ngọt, ngọt ngào, vị ngọt.

Nghĩa của 甜

tián

ĐIỀM
  1. Ngọt; ngọt ngào
  2. Vị ngọt

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 甜

Đồng nghĩa

Từ ghép có 甜

Thành ngữ có 甜

  • 甜言蜜语 — Lời nói ngọt ngào
  • 忆苦思甜 — Nhìn quá khứ khổ cực và hiện tại hạnh phúc
  • 嘴甜心苦 — Miệng ngọt, lòng đắng (thành ngữ); nịnh bợ không chân thành
  • 甜不辣 — Chả cá chiên giòn phổ biến ở Đài Loan (từ mượn tiếng Nhật "tempura")
  • 甜言美语 — Lời ngọt ngào, câu chữ đẹp đẽ (thành ngữ); nịnh nọt giả tạo
  • 话多不甜 — Nói nhiều gây phiền phức

Câu ví dụ với 甜

  • 我想吃点不甜的东西。 Tôi muốn ăn thứ gì đó không ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5100261
  • 我要一些甜的东西。 Tôi muốn thứ gì đó ngọt. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #824540

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

甜 nghĩa là gì?

甜 (tián) nghĩa là ngọt, ngọt ngào, vị ngọt.

甜 đọc thế nào?

甜 đọc là tián (pinyin).

Âm Hán Việt của 甜 là gì?

Âm Hán Việt của 甜 là "điềm".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.