Ngữ cảnh tiếng Trung là gì?
"ngữ cảnh" trong tiếng Trung là 背景 (danh từ), 语境 (danh từ), 上下文 (danh từ).
背景 Danh từ
Hán Việt: BỐI CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Bối cảnh; phông nền; ngữ cảnh
语境 Danh từ
Hán Việt: NGỮ CẢNH giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngữ cảnh
上下文 Danh từ
Hán Việt: THƯỢNG HẠ VĂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ngữ cảnh (văn bản)
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "ngữ cảnh" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Ngữ cảnh tiếng Trung là gì?
"ngữ cảnh" trong tiếng Trung là 背景 (danh từ), 语境 (danh từ), 上下文 (danh từ).