Nghệ thuật tiếng Trung là gì?
"nghệ thuật" trong tiếng Trung là 艺术 (danh từ), 美术 (danh từ), 伎.
艺术 Danh từ
Hán Việt: NGHỆ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ thuật
美术 Danh từ
Hán Việt: MỸ THUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ thuật
伎
Hán Việt: KỸ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghệ thuật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nghệ thuật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nghệ thuật tiếng Trung là gì?
"nghệ thuật" trong tiếng Trung là 艺术 (danh từ), 美术 (danh từ), 伎.