TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

艺

yì giọng máy của trình duyệt

Phồn thể: 藝

Âm Hán Việt NGHỆ

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “nghệ” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 艸 (thảo) · bộ số 140 Số nét: 5 Mọi âm Hán Việt của chữ: nghệ, vân

艺 nghĩa là kỹ năng, nghệ thuật.

Nghĩa của 艺

yì

NGHỆphồn thể 藝
  1. Kỹ năng
  2. Nghệ thuật

Từ ghép có 艺

Thành ngữ có 艺

  • 多才多艺 — Đa tài đa nghệ
  • 贪贿无艺 — Tham hối lộ không giới hạn (thành ngữ); tham nhũng không kiềm chế

Câu hỏi thường gặp

艺 nghĩa là gì?

艺 (yì) nghĩa là kỹ năng, nghệ thuật.

艺 đọc thế nào?

艺 đọc là yì (pinyin).

Âm Hán Việt của 艺 là gì?

Âm Hán Việt của 艺 là "nghệ".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.