Nguyên tắc tiếng Trung là gì?
"nguyên tắc" trong tiếng Trung là 原则 (danh từ), 原理 (danh từ).
原则 Danh từ
Hán Việt: NGUYÊN TẮC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên tắc
原理 Danh từ
Hán Việt: NGUYÊN LÝ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nguyên lý; nguyên tắc
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nguyên tắc" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nguyên tắc tiếng Trung là gì?
"nguyên tắc" trong tiếng Trung là 原则 (danh từ), 原理 (danh từ).