Nhà tù tiếng Trung là gì?
"nhà tù" trong tiếng Trung là 监狱 (danh từ), 狱 (danh từ), 大牢 (danh từ).
监狱 Danh từ
Hán Việt: GIÁM NGỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà tù; nhà giam
狱 Danh từ
Hán Việt: NGỤC giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà tù
大牢 Danh từ
Hán Việt: ĐẠI LAO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhà tù
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhà tù" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhà tù tiếng Trung là gì?
"nhà tù" trong tiếng Trung là 监狱 (danh từ), 狱 (danh từ), 大牢 (danh từ).