Nhân tạo tiếng Trung là gì?
"nhân tạo" trong tiếng Trung là 人工 (tính từ), 人为 (động từ), 人造 (danh từ).
人工 Tính từ
Hán Việt: NHÂN CÔNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tạo
人为 Động từ
Hán Việt: NHÂN VI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tạo
人造 Danh từ
Hán Việt: NHÂN TẠO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân tạo
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân tạo" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân tạo tiếng Trung là gì?
"nhân tạo" trong tiếng Trung là 人工 (tính từ), 人为 (động từ), 人造 (danh từ).