Nhân vật tiếng Trung là gì?
"nhân vật" trong tiếng Trung là 人物 (danh từ), 名人 (danh từ).
人物 Danh từ
Hán Việt: NHÂN VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Người; nhân vật; nhân vật (đặc biệt là người quan trọng)
名人 Danh từ
Hán Việt: DANH NHÂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhân vật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhân vật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhân vật tiếng Trung là gì?
"nhân vật" trong tiếng Trung là 人物 (danh từ), 名人 (danh từ).