Nhập vào tiếng Trung là gì?
"nhập vào" trong tiếng Trung là 传入 (động từ).
传入 Động từ
Hán Việt: TRUYỀN NHẬP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhập vào
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhập vào" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhập vào tiếng Trung là gì?
"nhập vào" trong tiếng Trung là 传入 (động từ).