Nhiều lần tiếng Trung là gì?
"nhiều lần" trong tiếng Trung là 再三 (phó từ), 多次 (phó từ).
再三 Phó từ
Hán Việt: TÁI TAM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều lần, lặp đi lặp lại
多次 Phó từ
Hán Việt: ĐA THỨ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nhiều lần
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "nhiều lần" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Nhiều lần tiếng Trung là gì?
"nhiều lần" trong tiếng Trung là 再三 (phó từ), 多次 (phó từ).