再三
giọng máy của trình duyệt
再三 nghĩa là Hết lần này đến lần khác.
Nghĩa của 再三
zàisān
TÁI TAMPhó từ- Hết lần này đến lần khác
- Lặp đi lặp lại
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 再三
Đồng nghĩa
Thành ngữ có 再三
- 再三再四 — Lặp đi lặp lại
Câu hỏi thường gặp
再三 nghĩa là gì?
再三 (zàisān) nghĩa là Hết lần này đến lần khác.
再三 đọc thế nào?
再三 đọc là zàisān (pinyin).
Âm Hán Việt của 再三 là gì?
Âm Hán Việt của 再三 là "tái tam".