Phái tiếng Trung là gì?
"phái" trong tiếng Trung là 宗派 (danh từ), 门派 (danh từ), 派系 (danh từ).
宗派 Danh từ
Hán Việt: TÔNG PHÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phái
门派 Danh từ
Hán Việt: MÔN PHÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phái
派系 Danh từ
Hán Việt: PHÁI HỆ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phái
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phái" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phái tiếng Trung là gì?
"phái" trong tiếng Trung là 宗派 (danh từ), 门派 (danh từ), 派系 (danh từ).