Phái đi tiếng Trung là gì?
"phái đi" trong tiếng Trung là 发出 (động từ), 遣.
发出 Động từ
Hán Việt: PHÁT XUẤT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Ban hành (mệnh lệnh, sắc lệnh, v.v.); gửi đi; phái đi
遣
Hán Việt: KHIỂN giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Phái đi; gửi đi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phái đi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Phái đi tiếng Trung là gì?
"phái đi" trong tiếng Trung là 发出 (động từ), 遣.