Pháp luật tiếng Trung là gì?
"pháp luật" trong tiếng Trung là 法律 (danh từ), 法 (danh từ), 王法 (danh từ).
法律 Danh từ
Hán Việt: PHÁP LUẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp luật
- 他触犯了法律。 Anh ấy đã vi phạm pháp luật.
法 Danh từ
Hán Việt: PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp luật
王法 Danh từ
Hán Việt: VƯƠNG PHÁP giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Pháp luật
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "pháp luật" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Pháp luật tiếng Trung là gì?
"pháp luật" trong tiếng Trung là 法律 (danh từ), 法 (danh từ), 王法 (danh từ).