TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Phần chính tiếng Trung là gì?

"phần chính" trong tiếng Trung là 主体 (danh từ), 本体 (danh từ).

主体 Danh từ

zhǔtǐHán Việt: CHỦ THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần chính

Xem đầy đủ từ "主体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

本体 Danh từ

běntǐHán Việt: BẢN THỂ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Phần chính

Xem đầy đủ từ "本体": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "phần chính" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Phần chính tiếng Trung là gì?

"phần chính" trong tiếng Trung là 主体 (danh từ), 本体 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.