Quá tiếng Trung là gì?
"quá" trong tiếng Trung là 太 (phó từ), 过于 (phó từ).
太 Phó từ
Hán Việt: THÁI giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá
- 可能你工作得太拼命? Có lẽ anh đang làm việc quá liều mạng?
- 他的身体太瘦了。 Mình anh ta gầy quá.
过于 Phó từ
Hán Việt: QUÁ VU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quá mức; quá
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quá" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quá tiếng Trung là gì?
"quá" trong tiếng Trung là 太 (phó từ), 过于 (phó từ).