Quét tiếng Trung là gì?
"quét" trong tiếng Trung là 扫 (động từ), 扫描 (động từ).
扫 Động từ
Hán Việt: TẢO giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quét (bằng chổi hoặc chổi quét)
扫描 Động từ
Hán Việt: TẢO MIÊU giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Quét
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "quét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Quét tiếng Trung là gì?
"quét" trong tiếng Trung là 扫 (động từ), 扫描 (động từ).