Qua tiếng Trung là gì?
"qua" trong tiếng Trung là 从 (giới từ), 戈 (định nghĩa).
从 Giới từ
Hán Việt: TÒNG giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Từ; thông qua; qua
- 人造卫星从河内上空飞过。 Vệ tinh nhân tạo đã bay qua Hà Nội.
- 我从昨天起没有吃任何东西。 Từ hôm qua tới giờ tôi chưa ăn bất kì thứ gì.
戈 Định nghĩa
Hán Việt: QUA giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Qua
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "qua" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Qua tiếng Trung là gì?
"qua" trong tiếng Trung là 从 (giới từ), 戈 (định nghĩa).