横
giọng máy của trình duyệt
Phồn thể: 橫
Bộ thủ: 木 (mộc) · bộ số 75 Số nét: 15 Mọi âm Hán Việt của chữ: hoành, quáng, hoạnh
横 nghĩa là ngang, qua.
Nghĩa của 横
héng
HOÀNHphồn thể 橫- Ngang
- Qua
- Ngang qua
- Nét ngang (trong chữ Hán)
- Đặt (cái gì) nằm ngang (trên bề mặt)
- Băng qua (sông, v.v.)
- Lộn xộn
- Hỗn loạn
- trong cụm từ cố định Hung dữ và vô lý
- Bạo lực
hèng
HOẠNHphồn thể 橫- Hung dữ và vô lý
- Bất ngờ
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với 横
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Từ ghép có 横
Thành ngữ có 横
- 横冲直撞 — Xông pha, va đập lung tung; lao tới; quậy phá
- 血肉横飞 — Thịt và máu bay tứ tung; cảnh tượng thảm khốc
- 蛮横无理 — Thô lỗ và vô lý
- 纵横交错 — Đan chéo
- 横七竖八 — Lộn xộn
- 才华横溢 — Tài năng tràn đầy (đặc biệt là văn học)
- 横征暴敛 — Thu thuế cưỡng bức và bóc lột (thành ngữ); cưỡng ép vắt kiệt thuế từ người dân
- 横扫千军 — Tiêu diệt hoàn toàn
- 横空出世 — Xuất hiện một cách ngoạn mục; từ mờ mịt trở nên thành công lớn
- 老气横秋 — Già nua lụ khụ
- 纵横驰骋 — Đi ngang dọc
- 横截面 — Mặt cắt ngang
- 妙趣横生 — Vô cùng thú vị
- 横眉怒目 — Mày nhíu và mắt giận dữ
- 飞来横祸 — Tai họa bất ngờ và đột ngột
- 横生枝节 — Cố tình làm phức tạp vấn đề
- 横加指责 — Đổ lỗi một cách vô tội vạ
- 横眉竖眼 — Cau mày dữ dội
- 横结肠 — Đại tràng ngang (giải phẫu)
- 口沫横飞 — Nói một cách mãnh liệt; thể hiện bản thân với đam mê lớn
Câu hỏi thường gặp
横 nghĩa là gì?
横 (héng, hèng) nghĩa là ngang, qua.
横 đọc thế nào?
横 đọc là héng (pinyin).
Âm Hán Việt của 横 là gì?
Âm Hán Việt của 横 là "hoành, hoạnh".