TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

戈

gē giọng máy của trình duyệt
Âm Hán Việt QUA

Cùng nghĩa với từ Hán Việt “qua” trong tiếng Việt — nhớ được ngay.

Bộ thủ: 戈 (qua) · bộ số 62 Số nét: 4 Cấu tạo: ⿻弋丿 Mọi âm Hán Việt của chữ: qua

戈 nghĩa là qua, cái giáo, mác.

Nghĩa của 戈

gē

QUA
  1. Qua
  2. Cái giáo, mác (vũ khí thời xưa)
  3. Viết tắt của 戈瑞 (gēruì)
  4. Viết tắt của 戈雷 (gēléi)

Gē

QUAtên riêng
  1. họ Họ Gē

Từ ghép có 戈

Thành ngữ có 戈

  • 大动干戈 — Ra chiến tranh
  • 同室操戈 — Vung kích trong cùng một nhà (thành ngữ); xung đột nội bộ
  • 枕戈待旦 — Chờ đến bình minh, đầu gối lên ngọn giáo
  • 倒戈卸甲 — Hạ vũ khí đầu hàng
  • 兵戈扰攘 — Binh đao và hỗn loạn (thành ngữ); cảnh chiến tranh hỗn loạn
  • 枕戈寝甲 — Ngủ trên giáp, lấy giáo làm gối

Câu hỏi thường gặp

戈 nghĩa là gì?

戈 (gē, gē) nghĩa là qua, cái giáo, mác.

戈 đọc thế nào?

戈 đọc là gē (pinyin).

Âm Hán Việt của 戈 là gì?

Âm Hán Việt của 戈 là "qua".

Dữ liệu tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.