Rác rưởi tiếng Trung là gì?
"rác rưởi" trong tiếng Trung là 废物 (danh từ).
废物 Danh từ
Hán Việt: PHẾ VẬT giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rác rưởi; vật liệu phế thải
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rác rưởi" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rác rưởi tiếng Trung là gì?
"rác rưởi" trong tiếng Trung là 废物 (danh từ).