Rên rỉ tiếng Trung là gì?
"rên rỉ" trong tiếng Trung là 呻吟 (động từ).
呻吟 Động từ
Hán Việt: THÂN NGÂM giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Rên rỉ; than vãn
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rên rỉ" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Rên rỉ tiếng Trung là gì?
"rên rỉ" trong tiếng Trung là 呻吟 (động từ).