TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rùng mình tiếng Trung là gì?

"rùng mình" trong tiếng Trung là 寒战 (danh từ).

寒战 Danh từ

hánzhànHán Việt: HÀN CHIẾN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rùng mình

Xem đầy đủ từ "寒战": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rùng mình" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rùng mình tiếng Trung là gì?

"rùng mình" trong tiếng Trung là 寒战 (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.