TuDien.NgonNguTrung.comTừ điển Trung – Việt · Việt – Trung

Rối loạn tiếng Trung là gì?

"rối loạn" trong tiếng Trung là 乱 (phó từ), 疾病 (danh từ), 紊乱 (tính từ).

乱 Phó từ

luànHán Việt: LOẠN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lộn xộn, rối loạn

Xem đầy đủ từ "乱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

疾病 Danh từ

jíbìngHán Việt: TẬT BỆNH giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Bệnh tật; ốm đau; bệnh; rối loạn

Xem đầy đủ từ "疾病": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

紊乱 Tính từ

wěnluàn giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rối loạn

Xem đầy đủ từ "紊乱": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

纭

yúnHán Việt: VÂN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rối loạn

Xem đầy đủ từ "纭": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

事端 Danh từ

shìduānHán Việt: SỰ ĐOAN giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Rối loạn

Xem đầy đủ từ "事端": pinyin, Hán Việt, từ ghép, thành ngữ →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "rối loạn" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Rối loạn tiếng Trung là gì?

"rối loạn" trong tiếng Trung là 乱 (phó từ), 疾病 (danh từ), 紊乱 (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ CVDICT (Phong Phan, CC BY-SA 4.0) dựa trên CC-CEDICT (CC BY-SA 4.0); Wiktionary tiếng Việt và English Wiktionary qua kaikki.org (CC BY-SA 4.0); Unihan (Unicode); Complete HSK Vocabulary (MIT); câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.